| QUỸ HỌC BỔNG TRẠNG NGUYÊN MẠC ĐĨNH CHI |
| (Tính đến ngày 02/10/2015) |
| |
|
|
|
| STT |
Doanh nghiệp, Tổ chức, Cá nhân |
SỐ TIỀN |
GHI CHÚ |
| 1 |
Gia đình ông Yến (cố Hiệu trưởng Mạc Đĩnh Chi) |
10,000,000 |
|
| 2 |
Qũy xây dựng Tượng đài Mạc Đĩnh Chi (còn dư) |
10,000,000 |
|
| 3 |
Hội cựu học sinh Khóa 1982-1985 |
10,000,000 |
|
| 4 |
Gia đình thầy Lương Quang Tuấn (GV cũ) |
2,000,000 |
|
| 5 |
Thầy Trần Thế Thủy (Hiệu trưởng) |
2,000,000 |
|
| 6 |
Thầy Nguyễn Văn Hưng (Phó hiệu trưởng) |
1,000,000 |
|
| 7 |
Cô Nguyễn Thị Hồng Chuyên (giáo viên) |
500,000 |
|
| 8 |
Cô Lê Thị Hòa (giáo viên) |
500,000 |
|
| 9 |
Thầy Phạm Quang Tuấn (giáo viên) |
500,000 |
|
| 10 |
Cô Hoàng Thị Thu Hằng (Kế toán) |
500,000 |
|
| 11 |
Cô Mạc Thị Ngọc (giáo viên) |
500,000 |
|
| 12 |
Cô Phạm Thị Hảo (Văn thư) |
500,000 |
|
| 13 |
Cô Trịnh Thị Thu Hường (giáo viên) |
500,000 |
|
| 14 |
Cô Nguyễn Thị Kim Chung |
500,000 |
|
| 15 |
Cô Nguyễn Thị Hằng (giáo viên) |
300,000 |
|
| 16 |
Cô Hà Thị Nga (giáo viên) |
500,000 |
|
| 17 |
Cô Trần Thị Kim Thoa (giáo viên) |
200,000 |
|
| 18 |
Thầy Trần Văn Điện (giáo viên) |
500,000 |
|
| 19 |
Cô Trần Thị Liên (Thiết bị) |
500,000 |
|
| 20 |
Cô Nguyễn Thị Mai (giáo viên) |
500,000 |
|
| 21 |
Tập thể lớp 12D (cô Vân Hằng CN) |
500,000 |
|
| 22 |
Tập thể lớp 11C khóa 2014-2017 |
500,000 |
|
| 23 |
Ông Đỗ Văn Liên (PH em Tập 12B khóa 2013-2016) |
500,000 |
|
| 24 |
Bà Nguyễn Thị Quyên (PH em Phùng Hoàng 12B khóa 2013-2016) |
100,000 |
|
| 25 |
Bà Nguyễn Thị Thắm (PH em Hương 12B khóa 2013-2016) |
100,000 |
|
| 26 |
Bà Nguyễn Thị Ngà (PH em Quỳnh 12B khóa 2013-2016) |
100,000 |
|
| 27 |
Ông Phạm Văn Tuyên (PH em Phạm Văn Tuyến 12B khóa 2013-2016) |
200,000 |
|
| 28 |
Bà Nguyễn Thị Điều (PH em Trần Minh Thuận 12E khóa 2013-2016) |
1,000,000 |
|
| 29 |
PH em Trần Kim Hiệp 11B (khóa 2014-2017) |
1,000,000 |
|
| 30 |
PH em Ngô Huy Viết Hoàng 11B (khóa 2014-2017) |
300,000 |
|
| 31 |
PH em Nguyễn Việt Tân 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 32 |
PH em Nguyễn Văn Tuyến 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 33 |
PH em Dương Thị Khánh Linh 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 34 |
PH em Nguyễn Trọng Vượng 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 35 |
PH em Dương Văn Khải 11B (khóa 2014-2017) |
200,000 |
|
| 36 |
PH em Mạc Minh Nguyệt 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 37 |
PH em Vũ Thị Vân Anh 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 38 |
Nguyễn Thị Mai 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 39 |
PH em Nguyễn Thị Qúy 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 40 |
PH em Lê Quỳnh Trang 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 41 |
PH em Mạc Thị Thủy Tiên 11B (khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 42 |
Ông Mạc Đức Bẩy (PH em Đỗ Đức Hoàng 11D khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 43 |
Bà Đào Thị Loan (PH em Trọng 11G khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 44 |
Bà Nguyễn Thị Vân (PH em Bích 11G khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 45 |
Bà Nguyễn Thị Liễu (PH em Đức 11G khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 46 |
Ông Nguyễn Văn Qùy (PH em Hoàng 11G khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 47 |
Bà Nguyễn Thị Dung (PH em Hương B 11G khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 48 |
Bà Nguyễn Thị Thái (PH em Trần Thị Trà My 11H khóa 2014-2017) |
100,000 |
|
| 49 |
Ông Nguyễn Văn Thái (Chi hội trưởng lớp 10A khóa 2015 -2018) |
1,000,000 |
|
| 50 |
Ông Trần Đình Giang (PH em Trần Minh Nguyệt 10A khóa 2015 -2018) |
50,000 |
|
| 51 |
Ông Nguyễn Chí Toản (PH em Nguyễn Thị Quyên 10A khóa 2015 -2018) |
50,000 |
|
| 52 |
Bà Đỗ Thị Thanh (PH em Nguyễn Văn Hải 10A khóa 2015 -2018) |
50,000 |
|
| 53 |
Bà Nguyễn Thị Lan (PH em Vũ Tuấn Anh 10A khóa 2015 -2018) |
50,000 |
|
| 54 |
Ông Trần Tiến Chiêm (PH em Trần Tiến Phong 10E khóa 2015-2018) |
200,000 |
|
| 55 |
Bà Ngô Thị Kim Nhung (PH em Phạm Thị Tú Anh 10E khóa 2015-2018) |
200,000 |
|
| 56 |
Bà Nguyễn Thị Nga (PH em Đặng Huyền Trang 10G khóa 2015 -2018) |
500,000 |
|
| 57 |
Nguyễn Thúy Hằng CB thư viện |
500,000 |
|
| |
Tổng số tính đến ngày 5/10/ 2015 : |
50,300,000 |
|